الذي كذب وتولى ١٦
ٱلَّذِى كَذَّبَ وَتَوَلَّىٰ ١٦

١٦

(Đó là) những kẻ đã phủ nhận và quay lưng.
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders