وظن انه الفراق ٢٨
وَظَنَّ أَنَّهُ ٱلْفِرَاقُ ٢٨

٢٨

(Người sắp chết) biết chắc rằng đó là (thời gian) chia lìa.
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders