كانهن بيض مكنون ٤٩
كَأَنَّهُنَّ بَيْضٌۭ مَّكْنُونٌۭ ٤٩

٤٩

Họ giống như những quả trứng non được cất giữ kỹ càng.
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders