ثم شققنا الارض شقا ٢٦
ثُمَّ شَقَقْنَا ٱلْأَرْضَ شَقًّۭا ٢٦

٢٦

Rồi TA đã làm đất nứt thành mảnh.
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders